Tết Việt và Phật giáo: Tập tục dâng sao giải hạn và xem quẻ xăm ngày Tết
Trong tiến trình văn hóa Việt Nam, Tết Nguyên đán không chỉ mở ra một chu kỳ thời gian mới mà còn khơi dậy những băn khoăn muôn thuở của con người trước vô thường: tương lai sẽ ra sao, tai ương có thể xảy đến, vận mệnh liệu thuận hay nghịch. Chính trong giao điểm giữa hy vọng và bất an ấy, các tập tục như dâng sao giải hạn và xem quẻ xăm đầu năm hình thành và lưu truyền. Chúng phản ánh nhu cầu rất người: tìm một điểm tựa tinh thần để bước vào năm mới với cảm giác an tâm. Tuy nhiên, khi được soi chiếu bằng giáo lý Phật giáo, những thực hành này cần được đặt lại trong khuôn khổ chánh tín, nhằm tránh trượt sang mê tín và lệ thuộc, đồng thời khôi phục tinh thần tự chủ nghiệp báo – cốt lõi của tư tưởng Phật học.
Dâng sao giải hạn, về mặt lịch sử, bắt nguồn từ chiêm tinh học dân gian Á Đông, nơi vận hạn cá nhân được gắn với sự vận hành của tinh tú. Mỗi năm một “sao chiếu mệnh”, sao tốt đem may mắn, sao xấu gây tai ách, và nghi lễ cúng sao được xem như phương thức hóa giải. Ở bình diện tâm lý – xã hội, đây là cách con người giải tỏa nỗi sợ hãi trước những điều không kiểm soát được. Tuy nhiên, nếu xét theo lập trường Phật giáo, việc quy nguyên nhân khổ vui cho các vì sao là một sự chuyển dịch trách nhiệm khỏi chính mình. Giáo lý nghiệp báo xác quyết rằng hạnh phúc hay khổ đau phát sinh từ thân – khẩu – ý của mỗi cá nhân. Kinh điển nhiều lần nhấn mạnh: con người là chủ nhân và là kẻ thừa tự của nghiệp. Không một tinh tú hay thần linh nào có quyền định đoạt thay cho hành vi đạo đức của ta.
Từ đó, khái niệm “giải hạn” trong Phật giáo mang một nội hàm hoàn toàn khác. Không phải là xua đuổi tai ương bằng nghi lễ, mà là chuyển hóa nghiệp lực bằng tu tập. Giữ giới để không tạo nhân xấu mới, sám hối để làm nhẹ nghiệp cũ, bố thí và làm lành để tăng trưởng phước báu – đó mới là con đường giải hạn chân chính. Khi hiểu như vậy, mọi nghi lễ chỉ có ý nghĩa như phương tiện nhắc nhở, giúp con người phát nguyện sống thiện. Ngược lại, nếu tin rằng chỉ cần cúng lễ là “hết hạn”, thì nghi lễ trở thành một ảo tưởng đạo đức, làm suy yếu tinh thần trách nhiệm cá nhân. Trong trường hợp ấy, dâng sao không còn là sinh hoạt tâm linh, mà là sự đánh đổi niềm tin lấy cảm giác an toàn giả tạo.
Tương tự, tập tục xem quẻ xăm đầu năm cũng xuất phát từ nhu cầu định hướng tương lai. Trước thềm năm mới, một lời đoán, một bài thơ khuyên răn có thể giúp con người lắng lại, suy nghĩ về cách hành xử. Không ít quẻ xăm mang nội dung đạo đức: khuyên nhẫn nhịn, nhắc thận trọng, đề cao làm lành lánh dữ. Ở khía cạnh này, quẻ xăm có thể xem như một hình thức giáo huấn dân gian, sử dụng biểu tượng để chuyển tải lời răn dạy. Vấn đề chỉ phát sinh khi người ta tuyệt đối hóa quẻ xăm, xem đó như bản án số mệnh bất biến.
Kinh Kalama dạy: “Đừng tin chỉ vì đó là lời truyền tụng, hay vì nó được nhiều người tin theo.”
Phật giáo không phủ nhận nhu cầu tìm lời khuyên, nhưng không chấp nhận việc phó thác đời mình cho bói toán. Tinh thần chánh kiến đòi hỏi con người phải dùng trí tuệ quán chiếu thay vì tin mù quáng. Tương lai, theo quan điểm nhân quả, luôn mở và có thể chuyển hướng trong từng sát-na hiện tại. Một hành động thiện hôm nay đủ sức làm thay đổi hệ quả ngày mai. Vì vậy, nếu bám chặt vào một “quẻ xấu” mà sinh lo sợ, hay ỷ lại vào “quẻ tốt” mà buông lơi tu dưỡng, thì cả hai đều đi ngược lại tinh thần tỉnh thức. Quẻ xăm, nếu có giá trị, chỉ nên được xem như tấm gương phản tỉnh – một lời nhắc để tự điều chỉnh thân tâm – chứ không phải lời phán quyết của định mệnh.
Trong bối cảnh đương đại, khi các sinh hoạt tâm linh có nguy cơ bị thương mại hóa, hai tập tục này càng dễ bị biến dạng thành “dịch vụ giải lo”. Lễ cúng được định giá, quẻ xăm bị khai thác như công cụ kiếm lợi, và niềm tin tôn giáo bị đánh tráo bằng tâm lý trao đổi. Đây là điều trái ngược hoàn toàn với tinh thần Phật giáo, vốn đặt nền tảng trên chánh tín: tin bằng trí tuệ, tin đi đôi với hành trì, và tin nhưng không lệ thuộc. Chánh tín giúp con người vững vàng giữa nghi lễ, biết sử dụng hình thức như phương tiện chứ không đánh mất bản chất.
Nhìn tổng thể, dâng sao giải hạn và xem quẻ xăm ngày Tết là những biểu hiện sinh động của nỗi lo nhân sinh trước vô thường. Chúng cho thấy khát vọng rất sâu xa của con người: được an ổn, được che chở, được biết mình sẽ đi về đâu. Phật giáo không phủ nhận khát vọng ấy, nhưng chuyển hướng nó từ cầu xin sang tự tu, từ sợ hãi sang hiểu biết. Giải hạn lớn nhất không phải là tránh một vì sao xấu, mà là giải trừ vô minh, tham, sân, si trong chính mình. Quẻ tốt nhất không phải là lời hứa hẹn may mắn, mà là chánh niệm trong từng hành động và thiện hạnh trong từng ngày sống. Kinh Trung Bộ dạy: “Người trí hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi.”
Khi được hiểu như thế, người Phật tử không cần loại bỏ tập tục, mà chuyển hóa tập tục thành pháp tu: dâng sao để phát nguyện làm lành, xin xăm để tự quán chiếu, đi lễ để thanh lọc tâm ý. Khi ấy, Tết không còn là mùa của lo âu và cầu khẩn, mà trở thành mùa của tỉnh thức. Mỗi độ Xuân về, thay vì hỏi “năm nay vận hạn thế nào”, con người có thể bình thản tự hỏi: “ta sẽ sống thiện hơn ra sao”. Chính sự chuyển đổi ấy mới là nền tảng của một đời sống an tâm – thứ an lành bền vững mà không nghi lễ nào có thể ban cho, ngoài nỗ lực tu tập của chính mỗi người.
Vấn đáp "Sáng Đạo Trong Đời"
Nhằm lan tỏa và xiển dương tinh thần Phật pháp, mang giáo lý của Đức Phật đến gần hơn với đông đảo Phật tử, cư sĩ trên khắp cả nước, Ban Văn hóa Trung Ương trân trọng giới thiệu chuyên mục "Sáng Đạo Trong Đời".
Chuyên mục là nhịp cầu kết nối, nơi Quý đạo hữu có thể gửi những câu hỏi, băn khoăn về cuộc sống để Ban biên tập tổng hợp và chuyển đến chư Tôn đức giảng sư. Dưới ánh sáng trí tuệ từ giáo lý nhà Phật, những lời giải đáp không chỉ giúp khai mở nhận thức, mà còn mang đến bình an và hướng đi thiện lành cho mỗi người trên con đường tu tập và hành thiện.