Tết Việt và Phật giáo: Những kiêng cử trong tập tục viếng nhà và “giẫm đất” đầu năm


 Tết – thời khắc tâm linh và đạo đức
Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, Tết Nguyên đán không chỉ là sự khởi đầu của một năm mới theo chu kỳ thời gian, mà còn là thời điểm tái lập trật tự đạo đức, tâm linh và xã hội. Dưới góc độ nghiên cứu văn hóa – tôn giáo, có thể khẳng định rằng Tết Nguyên đán của người Việt không chỉ là một mốc thời gian lịch pháp, mà là một “nghi lễ chuyển tiếp” (rite of passage) mang tính tái thiết toàn diện đời sống tinh thần cộng đồng. Trong cấu trúc nghi lễ ấy, các tập tục như giẫm đất (xông đất), viếng nhà đầu năm và hệ thống kiêng cử không đơn thuần là thói quen dân gian hay niềm tin cầu may, mà thực chất là những biểu hiện đạo đức – tâm linh đã được Việt hóa trên nền tảng tư tưởng nghiệp báo và chánh niệm của Phật giáo. Khi đặt chúng trong tương quan với giáo lý Phật học, ta nhận ra một tầng nghĩa sâu xa: Tết là thời khắc con người chủ động “tái lập nghiệp”, làm mới thân – khẩu – ý, và kiến tạo một khởi đầu cát tường bằng chính nội tâm mình.

Những tập tục như viếng nhà đầu năm, giẫm đất (xông đất) và các kiêng cử liên quan phản ánh sâu sắc quan niệm về nhân – quả – nghiệp – phước, vốn có sự tương đồng rõ nét với tư tưởng Phật giáo. Trước hết, tập tục giẫm đất đầu năm cho thấy rõ quan niệm dân gian về “nghiệp khởi đầu”. Trong tâm thức truyền thống, người bước chân đầu tiên vào nhà được xem như người “mở vía”, mang theo trường khí và vận mệnh của bản thân để tác động đến gia chủ. Trong dân gian Việt Nam, người giẫm đất đầu năm được tin là người “mở vía”, “mở vận” cho gia chủ. Vì vậy, người ta thường kiêng để những người: đang có tang, tính tình nóng nảy, hay tranh cãi, làm ăn thất bát, hoặc bị cho là “nặng vía” đến xông đất. 

Việc lựa chọn người hiền hòa, làm ăn thuận lợi, gia đạo yên ấm, đồng thời tránh người đang có tang, gặp rủi ro hay có tính khí xung khắc, thực chất phản ánh một trực giác đạo đức: đời sống con người chịu sự chi phối bởi phẩm chất nội tâm và hành vi đã tích lũy. Quan niệm này tương ứng chặt chẽ với học thuyết nghiệp (karma) của Phật giáo. Trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật dạy: “Chúng sinh là chủ nhân của nghiệp, là thừa tự của nghiệp.” Như vậy, “vía tốt” hay “vía xấu” trong ngôn ngữ dân gian có thể được hiểu như biểu tượng của thiện nghiệp và bất thiện nghiệp. Người có đời sống thiện lành tự nhiên tạo nên ảnh hưởng tích cực, bởi năng lượng tâm thức của họ khởi sinh từ từ bi, hoan hỷ và thanh tịnh. Hành vi chọn người xông đất vì thế không phải là mê tín theo nghĩa thần bí, mà là một hình thức dân gian hóa niềm tin rằng thiện nhân sẽ sinh thiện quả, và một khởi niệm tốt đẹp có thể định hướng toàn bộ chuỗi duyên tiếp theo. Điều này tương hợp với tư tưởng Đại thừa: “nhất niệm khởi, vạn pháp sinh”.

Nếu giẫm đất nhấn mạnh đến “tác động của người”, thì tập tục viếng nhà đầu năm và các kiêng cử về lời nói, hành vi lại tập trung vào “tu dưỡng bản thân”. Trong ngày Tết, người Việt tránh nói điều xui rủi, không cãi vã, không than nghèo kể khổ, không làm vỡ đồ đạc. Những điều tưởng chừng thuần phong tục này thực chất trùng khớp một cách đáng chú ý với nguyên tắc tu tập khẩu nghiệp trong Phật giáo. Giới thứ tư của Ngũ giới – không vọng ngữ, không ác khẩu, không lưỡng thiệt, không ỷ ngữ – đặt nền tảng cho một môi trường giao tiếp hòa ái và an lạc. Trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật dạy: “Lời nói chánh chân, nhu hòa, đúng lúc, đem lại an lạc cho mình và cho người.”
Do đó, việc giữ lời nói cát tường trong ngày Tết không chỉ mang ý nghĩa cầu may, mà còn là thực hành chánh ngữ, giúp: nuôi dưỡng thiện nghiệp, kiến tạo hòa khí gia đình, khởi đầu năm mới bằng tâm thiện lành, khẳng định giá trị của lời nói chân thật, nhu hòa, đúng thời. Như vậy, “nói lời cát tường” trong ngày Tết có thể được xem là một hình thức thực hành chánh ngữ tập thể. Khi mỗi người tự giác điều phục lời nói, không khí gia đình và cộng đồng trở nên thanh tịnh, từ đó nuôi dưỡng thiện nghiệp chung. Tết vì thế trở thành một không gian đạo đức, nơi từng phát ngôn đều được ý thức như một hành động gieo nhân.

Đáng chú ý hơn cả là tập tục kiêng người đang có tang. Trong dân gian, người đang chịu tang thường kiêng đi xông đất hoặc viếng nhà đầu năm, vì cho rằng mang “khí buồn”. Nếu nhìn hời hợt, ta có thể cho rằng đây là biểu hiện của sự kỳ thị hoặc sợ hãi điều xấu. Tuy nhiên, trong chiều sâu tâm lý – tôn giáo, nó phản ánh một nhận thức tinh tế về cảm xúc cộng đồng. Dưới ánh sáng Phật giáo, điều này cần được hiểu một cách nhân văn hơn.
Theo Phật giáo, sinh – tử là lẽ thường, như Kinh Vô Thường dạy: “Phàm vật gì có sinh thì có diệt.”
Việc kiêng người có tang không nhằm kỳ thị, mà phản ánh: tâm lý tránh để nỗi bi thương làm ảnh hưởng đến không khí hoan hỷ chung, đồng thời tạo điều kiện để người đang chịu tang an trú trong chánh niệm, tiết chế giao tiếp xã hội. Nếu hiểu đúng, tập tục này cần được thực hành trên nền tảng từ bi và cảm thông, tránh biến thành định kiến hay tổn thương. Phật giáo không xem sinh tử là điềm gở, bởi vô thường là bản chất của mọi pháp. Tuy nhiên, tang chế gắn liền với trạng thái bi thương, và nỗi buồn nếu lan tỏa mạnh mẽ có thể làm suy giảm năng lượng hoan hỷ của ngày đầu năm. Việc tạm thời hạn chế giao tiếp xã hội, do đó, có thể được hiểu như sự bảo hộ kép: bảo hộ người đang chịu tang khỏi những áp lực lễ nghi, và bảo hộ bầu khí vui tươi chung của cộng đồng. Khi được thực hành trên nền tảng từ bi và cảm thông, đây không phải là loại trừ, mà là một cách điều tiết cảm xúc xã hội. Cách hiểu này phù hợp với tinh thần trung đạo của Phật giáo: không mê tín, nhưng cũng không phủ nhận những ảnh hưởng tâm lý – nhân duyên thực tế.

Ở bình diện triết lý, toàn bộ hệ thống tập tục đầu năm hội tụ trong tư tưởng “khởi đầu cát tường”. Điển tích và tư tưởng Phật giáo về “khởi đầu cát tường”. Trong Kinh Cát Tường (Maṅgala Sutta), Đức Phật khẳng định: “Sống trong môi trường tốt, gần gũi bậc hiền trí, Tự đặt mình trên con đường chân chánh – Là phước lành tối thượng.”
Tinh thần này tương đồng sâu sắc với việc: chọn người thiện lành để giẫm đất, giữ tâm ý trong sạch khi viếng nhà đầu năm, tránh các hành vi, lời nói tạo bất an. Như vậy, cát tường không đến từ người khác, mà từ: tâm thiện, hành vi thiện, sự tỉnh thức trong từng tiếp xúc đầu năm.Kinh Cát Tường (Maṅgala Sutta) không đề cập đến điềm báo siêu nhiên, mà xác định phước lành đến từ những điều rất cụ thể: sống trong môi trường tốt, gần gũi bậc hiền trí, hành trì chánh pháp, tu dưỡng bản thân. Cát tường, do đó, không phải món quà từ ngoại lực, mà là hệ quả tự nhiên của đạo đức và tỉnh thức. Khi người Việt chọn người thiện để xông đất, giữ lời nói hòa ái khi chúc Tết, và tự điều chỉnh hành vi trong ngày đầu năm, họ đang – dù không diễn đạt bằng ngôn ngữ triết học – thực hành đúng tinh thần mà Đức Phật chỉ dạy: chủ động kiến tạo phước báu bằng thân – khẩu – ý.

Từ những phân tích trên, có thể kết luận rằng các kiêng cử và tập tục đầu năm của Tết Việt không nên bị giản lược thành mê tín dân gian. Chúng là một hệ biểu tượng đạo đức được hình thành qua lịch sử giao thoa giữa văn hóa bản địa và Phật giáo. Ẩn sau mỗi nghi thức là một triết lý sống: thanh lọc quá khứ, điều phục hiện tại, và gieo trồng thiện nhân cho tương lai. Khi được soi sáng bởi giáo lý Phật Đà, Tết không còn là thời điểm cầu may thụ động, mà trở thành cơ hội thực hành chánh niệm, nuôi dưỡng từ bi, và tái cấu trúc đời sống nội tâm.

Dưới góc nhìn Phật học, các kiêng cử ấy không mang tính mê tín thuần túy, mà là hình thức biểu đạt dân gian của giáo lý nghiệp báo đến thực hành chánh niệmđược Việt hóa và đạo đức hóa qua đời sống cộng đồng. Vì thế, có thể nói rằng Tết trong truyền thống Việt Nam là một “khóa tu tập cộng đồng” hơn là một lễ hội đơn thuần. Đó là lúc con người dừng lại, tự xét mình, làm mới quan hệ với gia đình và xã hội, và khởi đầu năm mới bằng tâm thiện lành. Tết, xét đến cùng, chính là khoảnh khắc đạo đức và tâm linh được đánh thức – một sự khởi đầu không chỉ của thời gian, mà của tỉnh thức.

Vấn đáp "Sáng Đạo Trong Đời"

Nhằm lan tỏa và xiển dương tinh thần Phật pháp, mang giáo lý của Đức Phật đến gần hơn với đông đảo Phật tử, cư sĩ trên khắp cả nước, Ban Văn hóa Trung Ương trân trọng giới thiệu chuyên mục "Sáng Đạo Trong Đời".

Chuyên mục là nhịp cầu kết nối, nơi Quý đạo hữu có thể gửi những câu hỏi, băn khoăn về cuộc sống để Ban biên tập tổng hợp và chuyển đến chư Tôn đức giảng sư. Dưới ánh sáng trí tuệ từ giáo lý nhà Phật, những lời giải đáp không chỉ giúp khai mở nhận thức, mà còn mang đến bình an và hướng đi thiện lành cho mỗi người trên con đường tu tập và hành thiện.